大众部[dà zhòng bù] [ĐẠI 众 部]Lưu từKhácĐại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)Chữ trong từ大dàĐẠIto众zhòngđám đông部bùbộTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học全部quán bùHSK 2toàn bộ大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)