大体老师[dà tǐ lǎo shī] [ĐẠI 体 LÃO SƯ]Lưu từKháctử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoaChữ trong từ大dàĐẠIto体tǐcơ thể老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học老师lǎo shīHSK 1giáo viên大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)