大写[dà xiě] [ĐẠI TẢ]Lưu từKhácchữ in hoa; chữ viết hoa; chữ in đậmChữ trong từ大dàĐẠIto写xiěTẢviếtTừ ghép:大写字母dà xiě zì mǔchữ in hoa大写锁定dà xiě suǒ dìngphím khóa chữ hoaTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大写字母dà xiě zì mǔchữ in hoa