大员[dà yuán] [ĐẠI 员]Lưu từKhácquan chức cao cấpChữ trong từ大dàĐẠIto员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:显宦xiǎn huànquan chức cao cấp高官gāo guānquan chức cao cấp高级职员gāo jí zhí yuánquan chức cao cấp