高官[gāo guān] [高 官]Lưu từKhácquan chức cao cấpChữ trong từ高gāocao官guānquan chứcTừ ghép:高官厚禄gāo guān hòu lùchức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ)高官显爵gāo guān xiǎn juéquan lớn, tước vị caoTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大员dà yuánquan chức cao cấp显宦xiǎn huànquan chức cao cấp高级职员gāo jí zhí yuánquan chức cao cấp