大地之歌[dà dì zhī gē] [ĐẠI 地 之 歌]Lưu từKhácDas Lied von der Erde (Bài ca Trái Đất)Chữ trong từ大dàĐẠIto地dìđất之zhīanh歌gēbài hátTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)