大寺院[dà sì yuàn] [ĐẠI 寺 院]Lưu từKháctu viện lớn; đại tự việnChữ trong từ大dàĐẠIto寺sìchùa Phật giáo院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện大学dà xuéHSK 1trường đại học学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng toXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大修道院dà xiū dào yuàntu viện lớn