大有人在[dà yǒu rén zài] [ĐẠI HỮU NHÂN TẠI]Lưu từKháccó rất nhiều người như vậyChữ trong từ大dàĐẠIto有yǒuHỮUcó人rénNHÂNngười在zàiTẠItồn tạiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏXem thêm (3)