大步
[dà bù] [ĐẠI 步]
sải bước dài
他迈着大步跨过了路面上的积水。
tā mài zhe dà bù kuà guò le lù miàn shàng de jī shuǐ.Anh ấy bước dài chân bước qua vũng nước đọng trên mặt đường.
新的时代正向我们大步迈进。
xīn de shí dài zhèng xiàng wǒ men dà bù mài jìn.Thời đại mới đang sải bước tiến về phía chúng ta.