大步流星[dà bù liú xīng] [ĐẠI 步 流 星]Lưu từKhácsải bước; sải những bước lớn (khi đi)Chữ trong từ大dàĐẠIto步bùmột bước流liúchảy星xīngngôi saoTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纵步zòng bùsải bước踏步tà bùsải bước阔步kuò bùsải bước阔蹑kuò nièsải bước (văn viết)