踏步
[tà bù] [踏 步]
sải bước; di chuyển (tại chỗ); diễu hành đứng yên
他因缺乏创新意识,多年来一直在原地踏步。
tā yīn quē fá chuàng xīn yì shí, duō nián lái yì zhí zài yuán dì tà bù.Do thiếu ý thức đổi mới, nhiều năm qua anh ấy vẫn chỉ giậm chân tại chỗ.
[tà bù] [踏 步]
sải bước; di chuyển (tại chỗ); diễu hành đứng yên
他因缺乏创新意识,多年来一直在原地踏步。
tā yīn quē fá chuàng xīn yì shí, duō nián lái yì zhí zài yuán dì tà bù.Do thiếu ý thức đổi mới, nhiều năm qua anh ấy vẫn chỉ giậm chân tại chỗ.