纵步[zòng bù] [纵 步]Lưu từKhácsải bước; nhảy vọtChữ trong từ纵zòngthẳng đứng步bùmột bướcTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước纵横zòng héngHSK 6tung hoànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:踏步tà bùsải bước阔步kuò bùsải bước阔蹑kuò nièsải bước (văn viết)大步流星dà bù liú xīngsải bước