大气层
[dà qì céng] [ĐẠI 气 层]
khí quyển
航天器成功穿越了大气层。
háng tiān qì chéng gōng chuān yuè le dà qì céng.Tàu vũ trụ đã xuyên qua tầng khí quyển thành công.
[dà qì céng] [ĐẠI 气 层]
khí quyển
航天器成功穿越了大气层。
háng tiān qì chéng gōng chuān yuè le dà qì céng.Tàu vũ trụ đã xuyên qua tầng khí quyển thành công.