大法官[dà fǎ guān] [ĐẠI 法 官]Lưu từKhácthẩm phán cấp cao; thẩm phán tòa cấp cao; thẩm phán tòa án tối caoChữ trong từ大dàĐẠIto法fǎpháp luật官guānquan chứcTừ ghép:首席大法官shǒu xí dà fǎ guānChánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)