大清帝国[dà qīng dì guó] [ĐẠI 清 帝 国]Lưu từKhácĐế quốc Đại Thanh (1644-1911)Chữ trong từ大dàĐẠIto清qīng(nước, v.v.) trong帝dìhoàng đế国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng toXem thêm (3)