大牌档[dà pái dàng] [ĐẠI 牌 档]Lưu từKhácquầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời (gốc từ Hong Kong, nay thường viết là 大排档 (dà pái dàng)Chữ trong từ大dàĐẠIto牌páiquân mạt chược档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậcTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大排档dà pái dàngquầy hàng ăn