大美人[dà měi rén] [ĐẠI 美 NHÂN]Lưu từKhácngười phụ nữ tuyệt đẹpChữ trong từ大dàĐẠIto美měiđẹp人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác大学dà xuéHSK 1trường đại học女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại họcXem thêm (3)