大肚[dà dù] [ĐẠI 肚]Lưu từKhácĐại Đỗ hoặc Đại Tử, thị trấn ở huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ大dàĐẠIto肚dǔdạ dàyTừ ghép:大肚乡dà dù xiāngXã Đại Đỗ hoặc Đạt Đỗ, huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài Loan大肚子dà dù zimang thai大肚子经济dà dù zi jīng jì"Nền kinh tế liên quan đến mang thai", điều kiện thị trường mới xuất…Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)