大肚子[dà dù zi] [ĐẠI 肚 子]Lưu từKhácmang thai; bụng phệ; người ăn nhiềuChữ trong từ大dàĐẠIto肚dǔdạ dày子zǐcon traiTừ ghép:大肚子经济dà dù zi jīng jì"Nền kinh tế liên quan đến mang thai", điều kiện thị trường mới xuất…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)大学dà xuéHSK 1trường đại học孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:怀孕huái yùnHSK 7mang thai怀着huáizheHSK 7mang孕育yùn yùHSK 9mang thai妊rènmang thai娠shēnmang thai孕yùnmang thai受孕shòu yùnmang thai受胎shòu tāimang thai孕期yùn qīmang thaiXem thêm (3)