孕期
[yùn qī] [孕 期]
mang thai; thai kỳ
高龄产妇在孕期需要更加注意休息。
gāo líng chǎn fù zài yùn qī xū yào gèng jiā zhù yì xiū xi.Sản phụ cao tuổi cần chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn trong thai kỳ.
孕妇在怀孕期间需要特别注意饮食营养。
yùn fù zài huái yùn qī jiān xū yào tè bié zhù yì yǐn shí yíng yǎng.Phụ nữ mang thai trong thời gian thai kỳ cần đặc biệt chú ý dinh dưỡng ăn uống.
公司保障女性员工在怀孕期间的合法权益与休息时间。
gōng sī bǎo zhàng nǚ xìng yuán gōng zài huái yùn qī jiān de hé fǎ quán yì yǔ xiū xi shí jiān.Công ty bảo đảm quyền lợi hợp pháp và thời gian nghỉ ngơi cho nhân viên nữ trong thời gian thai kỳ.