大能[dà néng] [ĐẠI 能]Lưu từKháctoàn năngChữ trong từ大dàĐẠIto能néngcó thểTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全能quán néngHSK 8toàn năng万能wàn néngHSK 9toàn năng无所不能wú suǒ bù néngtoàn năng