无所不能
[wú suǒ bù néng] [无 所 BẤT 能]
toàn năng
老师,我最近试用了最新的人工智能助手,感觉它几乎无所不能。
lǎo shī, wǒ zuì jìn shì yòng le zuì xīn de rén gōng zhì néng zhù shǒu, gǎn jué tā jī hū wú suǒ bù néng.Thầy ơi, gần đây em dùng thử trợ lý AI mới nhất, cảm thấy nó gần như vạn năng.
Trong bài: Thừa nhận công nghệ tiện lợi nhưng cũng có rủi ro · 诚然