XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大腿

[dà tuǐ] [ĐẠI 腿]

đùi

夏天走长路,大腿内侧容易被汗水淹破皮。

xià tiān zǒu cháng lù, dà tuǐ nèi cè róng yì bèi hàn shuǐ yān pò pí.

Đi đường dài vào mùa hè, đùi trong rất dễ bị mồ hôi làm cọ xát hăm rách da.