大草原
[dà cǎo yuán] [ĐẠI 草 原]
thảo nguyên
暑假我们计划去大草原骑马旅行。
shǔ jià wǒ men jì huà qù dà cǎo yuán qí mǎ lǚ xíng.Nghỉ hè chúng tôi dự định đến đồng cỏ lớn cưỡi ngựa du lịch.
[dà cǎo yuán] [ĐẠI 草 原]
thảo nguyên
暑假我们计划去大草原骑马旅行。
shǔ jià wǒ men jì huà qù dà cǎo yuán qí mǎ lǚ xíng.Nghỉ hè chúng tôi dự định đến đồng cỏ lớn cưỡi ngựa du lịch.