大错特错[dà cuò tè cuò] [ĐẠI 错 特 错]Lưu từKhácsai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)Chữ trong từ大dàĐẠIto错cuòsai特tèđặc biệt错cuòsaiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học不错bù cuòHSK 2đúng大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)