大麦[dà mài] [ĐẠI 麦]Lưu từKhácđại mạchChữ trong từ大dàĐẠIto麦màilúa mìTừ ghép:大麦克dà mài kèBig Mac (hamburger của McDonald's) (Đài Loan)大麦地dà mài dìtên địa danh ở Ninh Hạ với khắc đá được suy đoán là một giai đoạn tr…大麦町dà mài tǐngchó Dalmatian (giống chó)春大麦chūn dà màilúa mạch xuânTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)