天不怕地不怕[tiān bù pà dì bù pà] [天 BẤT 怕 地 BẤT 怕]Lưu từKháckhông sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãiChữ trong từ天tiānngày不bùBẤTkhông怕pàsợ地dìđất不bùBẤTkhông怕pàsợTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết可怕kě pàHSK 2kinh khủng天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời害怕hài pàHSK 3sợ hãi恐怕kǒng pàHSK 3sợ哪怕nǎ pàHSK 4thậm chí天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tàiXem thêm (3)