天体光谱学[tiān tǐ guāng pǔ xué] [天 体 光 谱 HỌC]Lưu từKhácquang phổ học thiên vănChữ trong từ天tiānngày体tǐcơ thể光guāngánh sáng谱pǔbiểu đồ学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học天气tiān qìHSK 1thời tiết小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học天上tiān shàngHSK 2trên trời开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)