天底下[tiān dǐ xia] [天 底 下]Lưu từKháctrên thế gian; dưới ánh mặt trờiChữ trong từ天tiānngày底dǐđáy下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống天气tiān qìHSK 1thời tiết楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn天上tiān shàngHSK 2trên trời放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không天空tiān kōngHSK 3bầu trờiXem thêm (3)