天择[tiān zé] [天 择]Lưu từKhácchọn lọc tự nhiênChữ trong từ天tiānngày择zélựa chọnTừ ghép:物竞天择wù jìng tiān zéchọn lọc tự nhiênTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ选择xuǎn zéHSK 4chọn天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:物竞天择wù jìng tiān zéchọn lọc tự nhiên自然选择zì rán xuǎn zéchọn lọc tự nhiên