自然选择[zì rán xuǎn zé] [自 然 选 择]Lưu từKhácchọn lọc tự nhiênChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự然ránđúng选xuǎnchọn择zélựa chọnTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天择tiān zéchọn lọc tự nhiên物竞天择wù jìng tiān zéchọn lọc tự nhiên