物竞天择[wù jìng tiān zé] [物 竞 天 择]Lưu từKhácchọn lọc tự nhiênChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật竞jìngcạnh tranh天tiānngày择zélựa chọnTừ cùng chữ:选择xuǎn zéHSK 4chọn物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chất物品wù pǐnHSK 6đồ đạc物美价廉wù měi jià liánHSK 6chất lượng tốt và giá rẻ物体wù tǐHSK 9vật thể物流wù liúHSK 9phân phối (kinh doanh)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:天择tiān zéchọn lọc tự nhiên自然选择zì rán xuǎn zéchọn lọc tự nhiên