天文馆[tiān wén guǎn] [天 VĂN 馆]Lưu từKháccung thiên văn, nhà vòm thiên vănChữ trong từ天tiānngày文wénVĂNlời văn馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện天上tiān shàngHSK 2trên trời饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu天空tiān kōngHSK 3bầu trời旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán天真tiān zhēnHSK 4ngây thơXem thêm (3)