天星码头[tiān xīng mǎ tóu] [天 星 码 头]Lưu từKhácbến phà Star Ferry, Hồng KôngChữ trong từ天tiānngày星xīngngôi sao码mǎtrọng lượng头tóuđầuTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong天空tiān kōngHSK 3bầu trời木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sauXem thêm (3)