天桥区[tiān qiáo qū] [天 桥 区]Lưu từKhácquận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngChữ trong từ天tiānngày桥qiáocầu区qūkhu vựcTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời地区dì qūHSK 3địa phương天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ市区shì qūHSK 4quận đô thị天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)