天渊[tiān yuān] [天 渊]Lưu từKháckhoảng cách giữa hai cực; khác biệt một trời một vựcChữ trong từ天tiānngày渊yuānhồ sâuTừ ghép:不啻天渊bù chì tiān yuānkhông kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ)天渊之别tiān yuān zhī biéhoàn toàn tương phảnTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trời天堂tiān tángHSK 6thiên đườngXem thêm (3)