天渊之别[tiān yuān zhī bié] [天 渊 之 别]Lưu từKháchoàn toàn tương phản; hoàn toàn khác biệtChữ trong từ天tiānngày渊yuānhồ sâu之zhīanh别biéđừngTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi天空tiān kōngHSK 3bầu trời性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhânXem thêm (3)