天然呆[tiān rán dāi] [天 然 呆]Lưu từKhác(từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngácChữ trong từ天tiānngày然ránđúng呆dāingốcTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên发呆fā dāiHSK 6ngây người天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trờiXem thêm (3)