天然纤维
[tiān rán xiān wéi] [天 然 纤 维]
sợi tự nhiên
尼龙绳的抗拉强度比一般天然纤维绳索更高。
ní lóng shéng de kàng lā qiáng dù bǐ yì bān tiān rán xiān wéi shéng suǒ gèng gāo.Độ bền kéo của dây nylon cao hơn so với dây làm từ sợi tự nhiên thông thường.
[tiān rán xiān wéi] [天 然 纤 维]
sợi tự nhiên
尼龙绳的抗拉强度比一般天然纤维绳索更高。
ní lóng shéng de kàng lā qiáng dù bǐ yì bān tiān rán xiān wéi shéng suǒ gèng gāo.Độ bền kéo của dây nylon cao hơn so với dây làm từ sợi tự nhiên thông thường.