天生丽质[tiān shēng lì zhì] [天 生 丽 质]Lưu từKhácvẻ đẹp tự nhiênChữ trong từ天tiānngày生shēngđược sinh丽líHàn Quốc质zhìtính cáchTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ性质xìng zhìHSK 4bản chất天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn物质wù zhìHSK 5vật chấtXem thêm (3)