天秤[tiān chèng] [天 秤]Lưu từKháccân bàn; âm Đài Loan [tiān píng]Chữ trong từ天tiānngày秤chèngcân đònTừ ghép:天秤座tiān chèng zuòThiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trời天堂tiān tángHSK 6thiên đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:根本gēn běnHSK 3cơ bản台磅tái bàngcân bàn