天窗[tiān chuāng] [天 窗]Lưu từKháccửa sập; cửa sổ trời; mái kínhChữ trong từ天tiānngày窗chuāngcửa sổTừ ghép:开天窗kāi tiān chuāngđể trống một chỗ để đánh dấu khu vực bị kiểm duyệtTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trời天堂tiān tángHSK 6thiên đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活板huó bǎncửa sập