活板[huó bǎn] [活 板]Lưu từKháccửa sậpChữ trong từ活huósống板bǎntấmTừ cùng chữ:活动huó dòngHSK 2tập thể dục黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổi地板dì bǎnHSK 6sàn nhà活跃huó yuèHSK 6năng động活儿huó rHSK 7công việc活期huó qīHSK 7không kỳ hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天窗tiān chuāngcửa sập