天门市[tiān mén shì] [天 门 市]Lưu từKhácthành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ BắcChữ trong từ天tiānngày门méncổng市shìchợTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天门tiān ménthành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ Bắc