太平市[tài píng shì] [太 平 市]Lưu từKhácThành phố Thái Bình ở huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ太tàiquá平píngphẳng市shìchợTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (3)