太阳报[tài yáng bào] [太 阳 报]Lưu từKhácThe Sun (tên của nhiều tờ báo, đặc biệt ở Anh và Hồng Kông)Chữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)报bàobáoTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)