太阳日[tài yáng rì] [太 阳 日]Lưu từKhácngày mặt trờiChữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉXem thêm (3)