太阳灯[tài yáng dēng] [太 阳 灯]Lưu từKhácđèn mặt trờiChữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)灯dēngđènTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời电灯diàn dēngHSK 4đèn điện太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)路灯lù dēngHSK 8đèn đườngXem thêm (3)