夫妻店[fū qī diàn] [夫 妻 店]Lưu từKháccửa hàng do vợ chồng cùng quản lýChữ trong từ夫fūchồng妻qīvợ店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu夫人fū renHSK 4phu nhân夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)夫妻fū qīHSK 4vợ chồng旅店lǚ diànHSK 6quán trọXem thêm (3)