失宠
[shī chǒng] [失 宠]
mất sự ưu ái; không được sủng ái; bị thất sủng
他在权势争夺中彻底失宠。
tā zài quán shì zhēng duó zhōng chè dǐ shī chǒng.Ông ta hoàn toàn thất sủng trong cuộc tranh giành quyền thế.
[shī chǒng] [失 宠]
mất sự ưu ái; không được sủng ái; bị thất sủng
他在权势争夺中彻底失宠。
tā zài quán shì zhēng duó zhōng chè dǐ shī chǒng.Ông ta hoàn toàn thất sủng trong cuộc tranh giành quyền thế.